Vào một đêm thu cuối thế kỷ 16, một vị quan học giả thời Minh (1368–1644) là Lý Mẫn Phiêu (Li Minbiao, 1515–1581) ghé thăm nhà người bạn có một cuộn tranh phong cảnh nhỏ của danh họa Triệu Viên thời Lý. Triệu Viên sống cách thời của Lý Mẫn Phiêu hai thế kỷ. 

Theo cách vẽ thời đó, mỗi bức tranh sẽ có một khoảng trống lớn ở bên trái dành để đề thơ; đó là khoảng trống dành cho những cao nhân đề lời bình của họ về tác phẩm nghệ thuật mà họ thưởng thức. Vì rất có ấn tượng với bức tranh của danh họa họ Triệu, vị quan họ Lý đã đề một bài thơ ngắn để diễn tả trải nghiệm thần thánh của mình khi thưởng tranh: 

“… Trong một ngày bộn bề nơi trần tục

Ta bắt gặp cảnh núi sông hiển hiện trong tranh 

Làn sóng mát lạnh, tâm trí ta bỗng nhiên sáng tỏ

Sương gió khắc nghiệt, những chiếc lá lìa cành…” 

Ông Lý là một văn nhân, nhờ học tài và vượt qua các kỳ thi của triều đình mà lên làm quan. Trong thơ, ông ca ngợi tài năng xuất chúng của người họa sĩ khi có thể khắc họa từng chi tiết của phong cảnh tuyệt đẹp trong một bức tranh chỉ cao vỏn vẹn hơn hai tấc (8 inch). Ông đã ghi lại cảm xúc thư thái, bình yên đặc biệt của mình khi thưởng tranh. 

Dù chỉ trong khoảnh khắc ngắn ngủi, nhưng việc chiêm ngưỡng bức tranh của hoạ sĩ họ Triệu giúp ông thoát ra khỏi cuộc sống bận rộn trần tục vốn đang ám ảnh tâm trí ông. Khi trực tiếp ngắm nhìn, ông có thể đắm mình trong tranh và cảm nhận sự yên bình của dòng suối, những ngọn núi, cỏ cây hoa lá, và một không gian tĩnh mịch vắng vẻ – một lối sống ẩn mình giữa thiên nhiên mà nhiều văn nhân như ông mong ước. 

Nghệ thuật trong thời loạn

Vị họa sĩ họ Triệu cũng là một văn nhân, nhưng ông sống trong thời đại đầy hỗn loạn, khi Trung Quốc dưới quyền cai trị của triều đình Mông Cổ (1271–1368). 

Ông đặc biệt nổi tiếng với bức tranh, do ông vẽ theo phong cách tranh phong cảnh truyền thống phổ biến thời đó. Dưới thời Đường (618–917) và thời Tống (960–1279), loại hình nghệ thuật này dần trở thành cách thức thể hiện khát vọng của tầng lớp trí thức với thiên nhiên và mong muốn thoát khỏi thế giới trần tục, để tìm kiếm một cảnh giới tâm linh cao hơn. 

Tuy nhiên, triều đình nhà Tống lâm vào cảnh tham nhũng trầm trọng và cuối cùng phải nhường quyền thống trị cho người Mông Cổ; con đường sự nghiệp của những Nho sĩ trở nên nhỏ hẹp dần. Cuối cùng, hoài bão quan trường của họ ngày càng mờ nhạt, và những văn nhân khát khao một cuộc đời thoát tục. 

Họ từng nghĩ rằng nhờ học hành gian khổ, họ có thể làm quan cao trong triều đình, rồi góp phần xây dựng một triều chính công minh; nhưng lý tưởng này không trở thành hiện thực. Những học giả từng giữ các chức vụ quan trọng trong triều đình giờ mong muốn sống một cuộc đời ẩn dật. Họ luôn cố gắng tu dưỡng suy nghĩ và hành động của bản thân và gia đình sao cho phù hợp với chuẩn mực đạo đức truyền thống. Nguyện vọng của họ về một cảnh giới yên bình được thể hiện thông qua các thú vui tao nhã như thi ca, thư pháp, và hội họa – đặc biệt là tranh phong cảnh, bởi sự tĩnh lặng trong tranh phản ánh trạng thái tâm trí yên bình của họ. 

Bức “Phong Cảnh” của Triệu Viên

Cũng như nhiều thể loại khác, bức “Phong Cảnh” của Triệu Viên (Zhao Yuan) không có nhan đề, Ông đã vẽ theo phong cách phong cảnh truyền thống được hoàn thiện vào thời Tống, nhưng ông thêm vào đó nghệ thuật biểu đạt của thư pháp, một loại hình nghệ thuật mới đặc trưng của thế kỷ 14. 

Hình ảnh thiên nhiên hùng vĩ đầy lôi cuốn tương phản với sự tĩnh lặng của con người, được thể hiện qua cảnh tượng những ngọn núi tuyệt đẹp ở trung tâm, bao quanh một dinh thự yên tĩnh. Được bao bọc trong sự thăng hoa kỳ diệu của thiên nhiên, con người nhỏ bé trở nên tự tại, thanh thản, dường như không vướng chút bụi trần.

Chi tiết phần dưới núi trong bức tranh “Phong Cảnh” (Landscape) của Triệu Viên, thế kỷ 14. (Ảnh: Bảo tàng nghệ thuật Metropolitan)

Một người ngồi đọc sách trong căn chòi, một người chậm rãi đi lại trong sân, người còn lại tản bộ thong dong trong rừng và có lẽ đang lặng lẽ ngắm cảnh. Quả thật, khi thưởng tranh, người xem như đắm mình vào trong cảnh vật – vào một thế giới có làn gió nhẹ lướt qua những tán lá, có dòng suối chảy quanh, chim hót líu lo, và khu rừng tràn ngập hương thơm của đất. Bức tranh khiến tâm trí người xem trở nên trầm lắng. 

Một cuộn tranh, hai tác phẩm

Gắn trên cùng cuộn tranh đó là một tác phẩm cùng thời của Thần Tấn (Shen Xun), vẽ một bụi tre bên bờ hồ. Tác phẩm hoàn toàn không có sự hiện diện của con người, mà có dãy núi mờ ảo phía đằng xa.

“Rặng tre” (Bamboo Grove), tranh của Thần Tấn, cuối thế kỷ 14. (Ảnh: Bảo nghệ thuật Metropolitan)

Theo một lời bình khác, hai bức tranh được đặt chung vào năm 1562 do “những điểm tinh tế tương đồng về khí chất và phong vị”, mặc dù chủ đề và bố cục hình ảnh của chúng hoàn toàn khác nhau. Bức tranh phong cảnh của Triệu Viên có rất nhiều chi tiết, lấp đầy không gian trong tranh, trong khi bức rặng tre của Thần Tấn thì thanh thoát và nhẹ nhàng, với không gian rộng rãi khoáng đạt. 

Cả hai bức tranh được ghép lại với nhau do sự tương đồng về họa cảnh, về cảm giác bình yên đem lại cho người thưởng tranh. Sự tĩnh lặng của rặng tre và sự tĩnh tại của những người trong tranh dường như cất lên một ngôn ngữ chung, nhằm truyền tải sự an nhiên mà những nghệ sĩ–văn nhân ẩn dật đã trải qua: Họ có thể đạt được trạng thái tự tại với thiên nhiên, với tri thức và nghệ thuật, và trong thời khắc đó, danh vọng hay tiền tài không còn quan trọng. 

Do đó, hai họa sĩ đã thể hiện cảnh giới tinh thần của họ trong tác phẩm. Chỉ có những tâm hồn thanh tịnh mới thể hiện được chiều sâu của sự tĩnh lặng như vậy trong tranh. Trên thực tế, sự thanh tĩnh này đã khiến những khán giả ở thế kỷ 16 cảm động đến mức họ quyết định gắn hai bức tranh lại với nhau. 

Năm 1734, một học giả đã quyết định đề bốn chữ viết theo phong cách cổ xưa để kỷ niệm việc hai bức tranh được kết hợp lại với nhau là “Triệu Thần trùng phùng”.

“Tiêu đề” (Frontispiece), do Vương Thư (Wang Shu) viết năm 1734. (Ảnh: Bảo tàng nghệ thuật Metropolitan)

Do Antony Yuefeng Wu thực hiện
Thuần Thanh biên dịch
Tham khảo bản gốc từ The Epoch Times